Tiếng Việt
Mở rộng thị trường tiếng Anh là gì?
Mở rộng thị trường tiếng Anh là Expand market /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/. Mở rộng thị trường nghĩa là tăng diện tích hoặc quy mô của thị trường để bán hàng hoặc dịch vụ nhiều hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expand market
Ví dụ câu với Mở rộng thị trường / Expand market
- 1
Công ty đang cố gắng mở rộng thị trường quốc tế của mình.
The company is trying to expand its international market.
- 2
Chúng tôi cần mở rộng thị trường để tăng doanh thu.
We need to expand the market to increase revenue.
Ghi chú dùng từ Mở rộng thị trường
Mở rộng thị trường là hoạt động nhằm tăng phạm vi bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market penetration' (thâm nhập thị trường), 'market share' (thị phần), và 'global expansion' (mở rộng toàn cầu).
Video minh hoạ Mở rộng thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở rộng thị trường
Câu hỏi thường gặp về "Mở rộng thị trường"
Mở rộng thị trường tiếng Anh là gì?
Mở rộng thị trường tiếng Anh là "Expand market" (động từ), nghĩa là: Mở rộng thị trường nghĩa là tăng diện tích hoặc quy mô của thị trường để bán hàng hoặc dịch vụ nhiều hơn.
"Expand market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expand market" nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng thị trường". Mở rộng thị trường là hoạt động nhằm tăng phạm vi bán hàng.
Phát âm "Expand market" như thế nào?
"Expand market" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expand market"?
The company is trying to expand its international market. — Công ty đang cố gắng mở rộng thị trường quốc tế của mình.