Tiếng Việt
Mở tài khoản tiếng Anh là gì?
Mở tài khoản tiếng Anh là Open account /ˈoʊpən əˈkaʊnt/. Mở một tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ để sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open account
Ví dụ câu với Mở tài khoản / Open account
- 1
Tôi cần mở tài khoản ngân hàng để gửi tiền.
I need to open a bank account to deposit money.
- 2
Anh ấy đã mở tài khoản trực tuyến để mua sắm dễ dàng hơn.
He opened an online account to shop more easily.
Ghi chú dùng từ Mở tài khoản
Mở tài khoản là hành động đăng ký để có quyền truy cập dịch vụ hoặc tài chính. Các từ liên quan: 'đóng tài khoản' (close account), 'xác thực tài khoản' (verify account), 'quản lý tài khoản' (manage account).
Video minh hoạ Mở tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "Mở tài khoản"
Mở tài khoản tiếng Anh là gì?
Mở tài khoản tiếng Anh là "Open account" (động từ), nghĩa là: Mở một tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ để sử dụng sau này.
"Open account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open account" nghĩa tiếng Việt là "Mở tài khoản". Mở tài khoản là hành động đăng ký để có quyền truy cập dịch vụ hoặc tài chính.
Phát âm "Open account" như thế nào?
"Open account" có phiên âm IPA /ˈoʊpən əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open account"?
I need to open a bank account to deposit money. — Tôi cần mở tài khoản ngân hàng để gửi tiền.