Tiếng Việt
Toán kinh tế tiếng Anh là gì?
toán kinh tế tiếng Anh là Mathematical Economics /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Khoa học ứng dụng các phương pháp toán học để phân tích các vấn đề kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mathematical Economics
Ví dụ câu với toán kinh tế / Mathematical Economics
- 1
Kỹ thuật toán kinh tế giúp các nhà kinh tế dự đoán xu hướng thị trường.
Mathematical economics helps economists predict market trends.
- 2
Các mô hình toán trong kinh tế học cung cấp các công cụ phân tích chính xác hơn.
Mathematical models in economics provide more precise analytical tools.
Ghi chú dùng từ toán kinh tế
Toán kinh tế là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và kinh tế để phân tích các vấn đề phức tạp. Các thuật ngữ liên quan: 'Econometrics' (Kinh tế lượng), 'Game Theory' (Lý thuyết trò chơi), 'Optimization' (Tối ưu hóa).
Video minh hoạ toán kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toán kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "toán kinh tế"
Toán kinh tế tiếng Anh là gì?
Toán kinh tế tiếng Anh là "Mathematical Economics" (danh từ), nghĩa là: Khoa học ứng dụng các phương pháp toán học để phân tích các vấn đề kinh tế.
"Mathematical Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mathematical Economics" nghĩa tiếng Việt là "toán kinh tế". Toán kinh tế là lĩnh vực kết hợp giữa toán học và kinh tế để phân tích các vấn đề phức tạp.
Phát âm "Mathematical Economics" như thế nào?
"Mathematical Economics" có phiên âm IPA /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mathematical Economics"?
Mathematical economics helps economists predict market trends. — Kỹ thuật toán kinh tế giúp các nhà kinh tế dự đoán xu hướng thị trường.