Tiếng Việt
Một năm rưỡi tiếng Anh là gì?
một năm rưỡi tiếng Anh là a year and a half /ə jɪr ænd ə hæf/. Một khoảng thời gian dài là 1 năm rưỡi, thường dùng để diễn tả thời gian kéo dài hơn một năm nhưng chưa đến hai năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a year and a half
Ví dụ câu với một năm rưỡi / a year and a half
- 1
Chúng tôi đã sống ở đó một năm rưỡi.
We lived there for a year and a half.
- 2
Anh ấy đã học tiếng Anh một năm rưỡi rồi.
He has been studying English for a year and a half.
Ghi chú dùng từ một năm rưỡi
Thời gian 'một năm rưỡi' dùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn một năm nhưng chưa đến hai năm. Các từ liên quan: 'thời gian' (time), 'kéo dài' (duration), 'nửa' (half).
Video minh hoạ một năm rưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một năm rưỡi
Câu hỏi thường gặp về "một năm rưỡi"
Một năm rưỡi tiếng Anh là gì?
Một năm rưỡi tiếng Anh là "a year and a half" (danh từ), nghĩa là: Một khoảng thời gian dài là 1 năm rưỡi, thường dùng để diễn tả thời gian kéo dài hơn một năm nhưng chưa đến hai năm.
"a year and a half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a year and a half" nghĩa tiếng Việt là "một năm rưỡi". Thời gian 'một năm rưỡi' dùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn một năm nhưng chưa đến hai năm.
Phát âm "a year and a half" như thế nào?
"a year and a half" có phiên âm IPA /ə jɪr ænd ə hæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a year and a half"?
We lived there for a year and a half. — Chúng tôi đã sống ở đó một năm rưỡi.