Tiếng Việt
Mức độ đánh giá tiếng Anh là gì?
mức độ đánh giá tiếng Anh là evaluation level /ɪˈvæljuˌeɪʃən ˈlɛvl/. Mức độ đánh giá thể hiện mức độ hoặc cấp độ của việc đánh giá hoặc xếp loại một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evaluation level
Ví dụ câu với mức độ đánh giá / evaluation level
- 1
The evaluation level of this project is high.
Mức độ đánh giá của dự án này là cao.
- 2
Her performance was assessed at a moderate evaluation level.
Hiệu suất của cô ấy được đánh giá ở mức độ trung bình.
Ghi chú dùng từ mức độ đánh giá
Mức độ đánh giá đề cập đến cấp độ hoặc mức của việc đánh giá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'grading' (chấm điểm), và 'ranking' (xếp hạng).
Video minh hoạ mức độ đánh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ đánh giá
Câu hỏi thường gặp về "mức độ đánh giá"
Mức độ đánh giá tiếng Anh là gì?
Mức độ đánh giá tiếng Anh là "evaluation level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ đánh giá thể hiện mức độ hoặc cấp độ của việc đánh giá hoặc xếp loại một thứ gì đó.
"evaluation level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evaluation level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ đánh giá". Mức độ đánh giá đề cập đến cấp độ hoặc mức của việc đánh giá.
Phát âm "evaluation level" như thế nào?
"evaluation level" có phiên âm IPA /ɪˈvæljuˌeɪʃən ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evaluation level"?
Mức độ đánh giá của dự án này là cao. — The evaluation level of this project is high.