Tiếng Việt
Mức độ hoàn thành tiếng Anh là gì?
mức độ hoàn thành tiếng Anh là completion level /kəmˈpliːʃən ˈlɛvl/. Mức độ hoàn thành đề cập đến mức độ mà một công việc hoặc dự án đã được hoàn tất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completion level
Ví dụ câu với mức độ hoàn thành / completion level
- 1
The completion level of the project is 75%.
Mức độ hoàn thành của dự án là 75%.
- 2
We need to assess the completion level before launching the product.
Chúng ta cần đánh giá mức độ hoàn thành trước khi ra mắt sản phẩm.
Ghi chú dùng từ mức độ hoàn thành
Mức độ hoàn thành thể hiện tiến trình của một công việc. Các từ liên quan: 'progress' (tiến trình), 'achievement' (thành tựu), 'status' (trạng thái).
Video minh hoạ mức độ hoàn thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ hoàn thành
Câu hỏi thường gặp về "mức độ hoàn thành"
Mức độ hoàn thành tiếng Anh là gì?
Mức độ hoàn thành tiếng Anh là "completion level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoàn thành đề cập đến mức độ mà một công việc hoặc dự án đã được hoàn tất.
"completion level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completion level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ hoàn thành". Mức độ hoàn thành thể hiện tiến trình của một công việc.
Phát âm "completion level" như thế nào?
"completion level" có phiên âm IPA /kəmˈpliːʃən ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completion level"?
Mức độ hoàn thành của dự án là 75%. — The completion level of the project is 75%.