Tiếng Việt
Mức độ tổn thất tiếng Anh là gì?
mức độ tổn thất tiếng Anh là loss level /lɔs ˈlɛvl/. Mức độ thiệt hại hoặc mất mát xảy ra trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss level
Ví dụ câu với mức độ tổn thất / loss level
- 1
Cần xác định mức độ tổn thất sau trận lũ lụt.
The company assessed the loss level after the fire.
- 2
Mức độ tổn thất của dự án đã vượt quá dự kiến ban đầu.
The project's loss level exceeded initial estimates.
Ghi chú dùng từ mức độ tổn thất
Mức độ tổn thất đề cập đến mức thiệt hại hoặc mất mát trong một tình huống. Các từ liên quan gồm 'damage' (thiệt hại), 'loss' (mất mát), 'impact' (tác động).
Video minh hoạ mức độ tổn thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ tổn thất
Câu hỏi thường gặp về "mức độ tổn thất"
Mức độ tổn thất tiếng Anh là gì?
Mức độ tổn thất tiếng Anh là "loss level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ thiệt hại hoặc mất mát xảy ra trong một tình huống nhất định.
"loss level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ tổn thất". Mức độ tổn thất đề cập đến mức thiệt hại hoặc mất mát trong một tình huống.
Phát âm "loss level" như thế nào?
"loss level" có phiên âm IPA /lɔs ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss level"?
The company assessed the loss level after the fire. — Cần xác định mức độ tổn thất sau trận lũ lụt.