Tiếng Việt
Mức giá tiếng Anh là gì?
mức giá tiếng Anh là price level /praɪs ˈlɛvl/. Mức giá thể hiện mức độ cao thấp của giá cả trên thị trường hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price level
Ví dụ câu với mức giá / price level
- 1
Giá nhà ở đã tăng lên mức giá cao trong năm nay.
The housing prices have risen to a high price level this year.
- 2
Chúng ta cần xem xét mức giá trung bình của sản phẩm này trước khi mua.
We need to consider the average price level of this product before buying.
Ghi chú dùng từ mức giá
Mức giá đề cập đến mức độ của giá cả trong thị trường hoặc ngành hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'price', 'cost', 'value'.
Video minh hoạ mức giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức giá
Câu hỏi thường gặp về "mức giá"
Mức giá tiếng Anh là gì?
Mức giá tiếng Anh là "price level" (danh từ), nghĩa là: Mức giá thể hiện mức độ cao thấp của giá cả trên thị trường hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
"price level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price level" nghĩa tiếng Việt là "mức giá". Mức giá đề cập đến mức độ của giá cả trong thị trường hoặc ngành hàng.
Phát âm "price level" như thế nào?
"price level" có phiên âm IPA /praɪs ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price level"?
The housing prices have risen to a high price level this year. — Giá nhà ở đã tăng lên mức giá cao trong năm nay.