The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức trần tiếng Anh là gì?

mức trần tiếng Anh là Ceiling level /ˈsiːlɪŋ ˈlɛvəl/. Mức trần là giới hạn cao nhất của một mức độ hoặc số lượng nào đó.

Hình minh hoạ "mức trần" tiếng Anh là "Ceiling level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ceiling level

Danh từ
/ˈsiːlɪŋ ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với mức trần / Ceiling level

  1. 1

    Giá thuê nhà đã chạm mức trần trong tháng này.

    The rent has hit the ceiling level this month.

  2. 2

    Chúng ta cần giữ mức trần chi tiêu để không vượt quá ngân sách.

    We need to keep our spending at the ceiling level to stay within the budget.

Ghi chú dùng từ mức trần

Mức trần thường dùng để chỉ giới hạn tối đa trong các lĩnh vực như tài chính, giá cả. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'limit' (giới hạn), 'cap' (giới hạn trên), 'threshold' (ngưỡng).

Video minh hoạ mức trần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức trần

Câu hỏi thường gặp về "mức trần"

Mức trần tiếng Anh là gì?

Mức trần tiếng Anh là "Ceiling level" (danh từ), nghĩa là: Mức trần là giới hạn cao nhất của một mức độ hoặc số lượng nào đó.

"Ceiling level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ceiling level" nghĩa tiếng Việt là "mức trần". Mức trần thường dùng để chỉ giới hạn tối đa trong các lĩnh vực như tài chính, giá cả.

Phát âm "Ceiling level" như thế nào?

"Ceiling level" có phiên âm IPA /ˈsiːlɪŋ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ceiling level"?

The rent has hit the ceiling level this month. — Giá thuê nhà đã chạm mức trần trong tháng này.