Tiếng Việt
Mức sống cao tiếng Anh là gì?
mức sống cao tiếng Anh là high standard of living /haɪ ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/. Mức sống cao đề cập đến mức độ cuộc sống của một người hoặc cộng đồng với điều kiện vật chất và tinh thần tốt, thường liên quan đến thu nhập cao, tiện nghi và chất lượng cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high standard of living
Ví dụ câu với mức sống cao / high standard of living
- 1
Người dân trong khu vực này có mức sống cao, với nhiều tiện nghi hiện đại.
People in this area have a high standard of living, with many modern amenities.
- 2
Chính phủ đã nâng cao mức sống cao của người dân qua các chính sách phát triển kinh tế.
The government has improved the high standard of living of its citizens through economic development policies.
Ghi chú dùng từ mức sống cao
Mức sống cao thể hiện cuộc sống tốt về vật chất và tinh thần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đời sống', 'thu nhập', 'tiện nghi'.
Video minh hoạ mức sống cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức sống cao
Câu hỏi thường gặp về "mức sống cao"
Mức sống cao tiếng Anh là gì?
Mức sống cao tiếng Anh là "high standard of living" (danh từ), nghĩa là: Mức sống cao đề cập đến mức độ cuộc sống của một người hoặc cộng đồng với điều kiện vật chất và tinh thần tốt, thường liên quan đến thu nhập cao, tiện nghi và chất lượng cuộc sống.
"high standard of living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high standard of living" nghĩa tiếng Việt là "mức sống cao". Mức sống cao thể hiện cuộc sống tốt về vật chất và tinh thần.
Phát âm "high standard of living" như thế nào?
"high standard of living" có phiên âm IPA /haɪ ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high standard of living"?
People in this area have a high standard of living, with many modern amenities. — Người dân trong khu vực này có mức sống cao, với nhiều tiện nghi hiện đại.