The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múi bụng tiếng Anh là gì?

múi bụng tiếng Anh là abdominal muscles /æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/. Các cơ ở vùng bụng, giúp giữ thăng bằng và di chuyển phần trên của cơ thể.

Hình minh hoạ "múi bụng" tiếng Anh là "abdominal muscles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abdominal muscles

Danh từ
/æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/

Ví dụ câu với múi bụng / abdominal muscles

  1. 1

    Anh ấy tập thể dục để săn chắc các múi bụng.

    He exercises to tone his abdominal muscles.

  2. 2

    Chấn thương múi bụng có thể gây đau dữ dội.

    Injury to the abdominal muscles can cause severe pain.

Ghi chú dùng từ múi bụng

Múi bụng là nhóm cơ bao quanh bụng, liên quan đến các thuật ngữ như 'core muscles' (cơ trung tâm), 'rectus abdominis' (cơ bụng thẳng), và 'obliques' (cơ chéo).

Video minh hoạ múi bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múi bụng

Câu hỏi thường gặp về "múi bụng"

Múi bụng tiếng Anh là gì?

Múi bụng tiếng Anh là "abdominal muscles" (danh từ), nghĩa là: Các cơ ở vùng bụng, giúp giữ thăng bằng và di chuyển phần trên của cơ thể.

"abdominal muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abdominal muscles" nghĩa tiếng Việt là "múi bụng". Múi bụng là nhóm cơ bao quanh bụng, liên quan đến các thuật ngữ như 'core muscles' (cơ trung tâm), 'rectus abdominis' (cơ bụng thẳng), và 'obliques' (cơ chéo).

Phát âm "abdominal muscles" như thế nào?

"abdominal muscles" có phiên âm IPA /æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abdominal muscles"?

He exercises to tone his abdominal muscles. — Anh ấy tập thể dục để săn chắc các múi bụng.