Tiếng Việt
Muối ớt chanh tiếng Anh là gì?
muối ớt chanh tiếng Anh là lime chili salt /laɪm ˈʧɪli sɔːlt/. Muối ớt chanh là hỗn hợp gia vị gồm muối, ớt và chanh, thường dùng để chấm hoặc làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lime chili salt
Ví dụ câu với muối ớt chanh / lime chili salt
- 1
Tôi thích chấm trái cây với muối ớt chanh.
I like to dip fruits in lime chili salt.
- 2
Muối ớt chanh làm món gỏi thêm đậm đà.
Lime chili salt makes the salad more flavorful.
Ghi chú dùng từ muối ớt chanh
Muối ớt chanh là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, kết hợp giữa muối, ớt và chanh để tạo vị cay, chua và mặn. Các thuật ngữ liên quan: gia vị (spice), chấm (dip), ẩm thực (cuisine).
Video minh hoạ muối ớt chanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muối ớt chanh
Câu hỏi thường gặp về "muối ớt chanh"
Muối ớt chanh tiếng Anh là gì?
Muối ớt chanh tiếng Anh là "lime chili salt" (danh từ), nghĩa là: Muối ớt chanh là hỗn hợp gia vị gồm muối, ớt và chanh, thường dùng để chấm hoặc làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam.
"lime chili salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lime chili salt" nghĩa tiếng Việt là "muối ớt chanh". Muối ớt chanh là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, kết hợp giữa muối, ớt và chanh để tạo vị cay, chua và mặn.
Phát âm "lime chili salt" như thế nào?
"lime chili salt" có phiên âm IPA /laɪm ˈʧɪli sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lime chili salt"?
I like to dip fruits in lime chili salt. — Tôi thích chấm trái cây với muối ớt chanh.