The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muối trong hóa học tiếng Anh là gì?

muối trong hóa học tiếng Anh là chemical salt /ˈkɛmɪkəl sɔːlt/. Muối trong hóa học là hợp chất ion tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, thường có vị mặn và dễ hòa tan trong nước.

Hình minh hoạ "muối trong hóa học" tiếng Anh là "chemical salt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chemical salt

Danh từ
/ˈkɛmɪkəl sɔːlt/

Ví dụ câu với muối trong hóa học / chemical salt

  1. 1

    Muối trong hóa học thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.

    Chemical salt is commonly used to preserve food.

  2. 2

    Muối trong hóa học có thể phản ứng với kim loại để tạo ra hợp chất mới.

    Chemical salt can react with metals to form new compounds.

Ghi chú dùng từ muối trong hóa học

Muối trong hóa học là hợp chất ion, liên quan đến phản ứng axit-bazơ. Các thuật ngữ liên quan: 'ion' (ion), 'axit' (acid), 'bazơ' (base).

Video minh hoạ muối trong hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với muối trong hóa học

Câu hỏi thường gặp về "muối trong hóa học"

Muối trong hóa học tiếng Anh là gì?

Muối trong hóa học tiếng Anh là "chemical salt" (danh từ), nghĩa là: Muối trong hóa học là hợp chất ion tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, thường có vị mặn và dễ hòa tan trong nước.

"chemical salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chemical salt" nghĩa tiếng Việt là "muối trong hóa học". Muối trong hóa học là hợp chất ion, liên quan đến phản ứng axit-bazơ.

Phát âm "chemical salt" như thế nào?

"chemical salt" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chemical salt"?

Chemical salt is commonly used to preserve food. — Muối trong hóa học thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.