The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm âm lịch tiếng Anh là gì?

năm âm lịch tiếng Anh là lunar year /luːnər jɪər/. Năm dựa trên chu kỳ của mặt trăng, thường được sử dụng trong lịch truyền thống của Việt Nam và các nền văn hóa châu Á.

Hình minh hoạ "năm âm lịch" tiếng Anh là "lunar year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lunar year

Danh từ
/luːnər jɪər/

Ví dụ câu với năm âm lịch / lunar year

  1. 1

    Tết Nguyên Đán diễn ra vào đầu năm âm lịch.

    Lunar New Year celebrations often start in late January or early February.

  2. 2

    Năm âm lịch của Trung Quốc bắt đầu từ ngày mồng 1 tháng Giêng âm lịch.

    The Chinese lunar year begins on the first day of the lunar calendar.

Ghi chú dùng từ năm âm lịch

Năm âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với năm dương lịch dựa trên chu kỳ của mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lịch âm', 'lịch dương', 'Tết Nguyên Đán'.

Video minh hoạ năm âm lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm âm lịch

Câu hỏi thường gặp về "năm âm lịch"

Năm âm lịch tiếng Anh là gì?

Năm âm lịch tiếng Anh là "lunar year" (danh từ), nghĩa là: Năm dựa trên chu kỳ của mặt trăng, thường được sử dụng trong lịch truyền thống của Việt Nam và các nền văn hóa châu Á.

"lunar year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lunar year" nghĩa tiếng Việt là "năm âm lịch". Năm âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với năm dương lịch dựa trên chu kỳ của mặt trời.

Phát âm "lunar year" như thế nào?

"lunar year" có phiên âm IPA /luːnər jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lunar year"?

Lunar New Year celebrations often start in late January or early February. — Tết Nguyên Đán diễn ra vào đầu năm âm lịch.