The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm tháng tiếng Anh là gì?

năm tháng tiếng Anh là time /taɪm/. Thời gian trôi qua, gồm các năm và tháng.

Hình minh hoạ "năm tháng" tiếng Anh là "time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time

Danh từ
/taɪm/

Ví dụ câu với năm tháng / time

  1. 1

    Thời gian trôi qua nhanh khi bạn đang bận rộn.

    Time flies when you're busy.

  2. 2

    Chúng ta cần quản lý thời gian hiệu quả.

    We need to manage our time effectively.

Ghi chú dùng từ năm tháng

Năm tháng đề cập đến khoảng thời gian dài trong quá khứ hoặc tương lai. Các từ liên quan: 'thời gian' (time), 'kỷ niệm' (memory), 'lịch trình' (schedule).

Video minh hoạ năm tháng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm tháng

Câu hỏi thường gặp về "năm tháng"

Năm tháng tiếng Anh là gì?

Năm tháng tiếng Anh là "time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trôi qua, gồm các năm và tháng.

"time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time" nghĩa tiếng Việt là "năm tháng". Năm tháng đề cập đến khoảng thời gian dài trong quá khứ hoặc tương lai.

Phát âm "time" như thế nào?

"time" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time"?

Time flies when you're busy. — Thời gian trôi qua nhanh khi bạn đang bận rộn.