The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắm trong tay tiếng Anh là gì?

nắm trong tay tiếng Anh là hold in hand /həʊld ɪn hænd/. Nắm chặt hoặc giữ vật gì đó trong tay.

Hình minh hoạ "nắm trong tay" tiếng Anh là "hold in hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold in hand

Động từ
/həʊld ɪn hænd/

Ví dụ câu với nắm trong tay / hold in hand

  1. 1

    Tôi đã nắm trong tay chiếc điện thoại của mình.

    I hold my phone in my hand.

  2. 2

    Cô ấy nắm trong tay chiếc chìa khóa quan trọng.

    She holds the important key in her hand.

Ghi chú dùng từ nắm trong tay

Nghĩa là giữ hoặc cầm vật gì đó trong tay. Các từ liên quan: grasp (nắm chặt), clutch (bậm lấy), carry (mang theo).

Video minh hoạ nắm trong tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắm trong tay

Câu hỏi thường gặp về "nắm trong tay"

Nắm trong tay tiếng Anh là gì?

Nắm trong tay tiếng Anh là "hold in hand" (động từ), nghĩa là: Nắm chặt hoặc giữ vật gì đó trong tay.

"hold in hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold in hand" nghĩa tiếng Việt là "nắm trong tay". Nghĩa là giữ hoặc cầm vật gì đó trong tay.

Phát âm "hold in hand" như thế nào?

"hold in hand" có phiên âm IPA /həʊld ɪn hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold in hand"?

I hold my phone in my hand. — Tôi đã nắm trong tay chiếc điện thoại của mình.