Tiếng Việt
Cơ mông tiếng Anh là gì?
cơ mông tiếng Anh là gluteal muscles /ˈɡlut̬iəl ˈmʌsəlz/. Nhóm cơ nằm ở mông, chịu trách nhiệm vận động và giữ thăng bằng cho hông và chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gluteal muscles
Ví dụ câu với cơ mông / gluteal muscles
- 1
Tập thể dục để tăng cơ mông giúp cải thiện dáng vóc.
Exercising to strengthen the gluteal muscles helps improve posture.
- 2
Các vận động viên thường tập luyện cơ mông để nâng cao hiệu quả thi đấu.
Athletes often train their gluteal muscles to enhance their performance.
Ghi chú dùng từ cơ mông
Cơ mông là nhóm cơ quan trọng trong vận động của phần dưới cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'hip muscles' (cơ hông), 'hamstrings' (cơ đùi sau), 'quadriceps' (cơ đùi trước).
Video minh hoạ cơ mông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơ mông
Câu hỏi thường gặp về "cơ mông"
Cơ mông tiếng Anh là gì?
Cơ mông tiếng Anh là "gluteal muscles" (danh từ), nghĩa là: Nhóm cơ nằm ở mông, chịu trách nhiệm vận động và giữ thăng bằng cho hông và chân.
"gluteal muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gluteal muscles" nghĩa tiếng Việt là "cơ mông". Cơ mông là nhóm cơ quan trọng trong vận động của phần dưới cơ thể.
Phát âm "gluteal muscles" như thế nào?
"gluteal muscles" có phiên âm IPA /ˈɡlut̬iəl ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gluteal muscles"?
Exercising to strengthen the gluteal muscles helps improve posture. — Tập thể dục để tăng cơ mông giúp cải thiện dáng vóc.