The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng ráo tiếng Anh là gì?

nắng ráo tiếng Anh là dry sunshine /draɪ ˈsʌn.ʃaɪn/. Ánh nắng mặt trời rõ ràng, không có mây hoặc mưa.

Hình minh hoạ "nắng ráo" tiếng Anh là "dry sunshine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dry sunshine

Danh từ
/draɪ ˈsʌn.ʃaɪn/

Ví dụ câu với nắng ráo / dry sunshine

  1. 1

    Hôm nay trời nắng ráo, thích hợp để đi dã ngoại.

    Today is dry sunshine, perfect for a picnic.

  2. 2

    Sau cơn mưa, trời trở nên nắng ráo.

    After the rain, the weather turned dry sunshine.

Ghi chú dùng từ nắng ráo

Nắng ráo mô tả thời tiết có ánh nắng rõ ràng, không mây hoặc mưa. Các từ liên quan: 'sunny' (nắng), 'clear sky' (trời quang đãng), 'dry' (khô ráo).

Video minh hoạ nắng ráo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắng ráo

Câu hỏi thường gặp về "nắng ráo"

Nắng ráo tiếng Anh là gì?

Nắng ráo tiếng Anh là "dry sunshine" (danh từ), nghĩa là: Ánh nắng mặt trời rõ ràng, không có mây hoặc mưa.

"dry sunshine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dry sunshine" nghĩa tiếng Việt là "nắng ráo". Nắng ráo mô tả thời tiết có ánh nắng rõ ràng, không mây hoặc mưa.

Phát âm "dry sunshine" như thế nào?

"dry sunshine" có phiên âm IPA /draɪ ˈsʌn.ʃaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dry sunshine"?

Today is dry sunshine, perfect for a picnic. — Hôm nay trời nắng ráo, thích hợp để đi dã ngoại.