The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng vàng tiếng Anh là gì?

nắng vàng tiếng Anh là golden sunlight /ˈɡəʊl.dən ˈsʌn.laɪt/. Ánh sáng mặt trời màu vàng rực rỡ, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều tà.

Hình minh hoạ "nắng vàng" tiếng Anh là "golden sunlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden sunlight

Danh từ
/ˈɡəʊl.dən ˈsʌn.laɪt/

Ví dụ câu với nắng vàng / golden sunlight

  1. 1

    The golden sunlight filtered through the leaves.

    Ánh sáng vàng rực rỡ lọc qua các tán lá.

  2. 2

    She loved to walk during the golden sunlight.

    Cô ấy thích đi bộ vào ánh sáng mặt trời vàng.

Ghi chú dùng từ nắng vàng

Nắng vàng mô tả ánh sáng mặt trời màu vàng rực rỡ, thường tạo cảm giác ấm áp và lãng mạn. Các từ liên quan: sunlight (ánh sáng mặt trời), sunrise ( bình minh), sunset (hoàng hôn).

Video minh hoạ nắng vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắng vàng

Câu hỏi thường gặp về "nắng vàng"

Nắng vàng tiếng Anh là gì?

Nắng vàng tiếng Anh là "golden sunlight" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng mặt trời màu vàng rực rỡ, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều tà.

"golden sunlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden sunlight" nghĩa tiếng Việt là "nắng vàng". Nắng vàng mô tả ánh sáng mặt trời màu vàng rực rỡ, thường tạo cảm giác ấm áp và lãng mạn.

Phát âm "golden sunlight" như thế nào?

"golden sunlight" có phiên âm IPA /ˈɡəʊl.dən ˈsʌn.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden sunlight"?

Ánh sáng vàng rực rỡ lọc qua các tán lá. — The golden sunlight filtered through the leaves.