The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nặng mùi tiếng Anh là gì?

nặng mùi tiếng Anh là Strong-smelling /strɒŋ ˈsmelɪŋ/. Có mùi mạnh, dễ nhận thấy bằng khứu giác.

Hình minh hoạ "nặng mùi" tiếng Anh là "Strong-smelling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strong-smelling

Tính từ
/strɒŋ ˈsmelɪŋ/

Ví dụ câu với nặng mùi / Strong-smelling

  1. 1

    Căn phòng có mùi nặng của thuốc lá.

    The room has a strong-smelling odor of cigarettes.

  2. 2

    Thức ăn này có mùi nặng của gia vị.

    This food has a strong-smelling aroma of spices.

Ghi chú dùng từ nặng mùi

Từ này mô tả mùi hương mạnh, dễ nhận biết. Các từ liên quan: 'aromatic' (thơm tho), 'pungent' (hăng, nồng), 'fragrant' (thơm tho).

Video minh hoạ nặng mùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nặng mùi

Câu hỏi thường gặp về "nặng mùi"

Nặng mùi tiếng Anh là gì?

Nặng mùi tiếng Anh là "Strong-smelling" (tính từ), nghĩa là: Có mùi mạnh, dễ nhận thấy bằng khứu giác.

"Strong-smelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strong-smelling" nghĩa tiếng Việt là "nặng mùi". Từ này mô tả mùi hương mạnh, dễ nhận biết.

Phát âm "Strong-smelling" như thế nào?

"Strong-smelling" có phiên âm IPA /strɒŋ ˈsmelɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strong-smelling"?

The room has a strong-smelling odor of cigarettes. — Căn phòng có mùi nặng của thuốc lá.