The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nặng mặt tiếng Anh là gì?

nặng mặt tiếng Anh là facial heaviness /ˈfeɪ.ʃəl ˈhɛv.i.nəs/. Tình trạng mặt cảm thấy nặng nề hoặc mệt mỏi, thường do cảm xúc hoặc thể chất gây ra.

Hình minh hoạ "nặng mặt" tiếng Anh là "facial heaviness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facial heaviness

Danh từ
/ˈfeɪ.ʃəl ˈhɛv.i.nəs/

Ví dụ câu với nặng mặt / facial heaviness

  1. 1

    Anh ấy trông rất nặng mặt sau buổi họp dài.

    He looked very facially heavy after the long meeting.

  2. 2

    Cô ấy có vẻ nặng mặt vì mất ngủ.

    She seems to have facial heaviness due to lack of sleep.

Ghi chú dùng từ nặng mặt

Nặng mặt mô tả cảm giác mặt nặng hoặc mệt mỏi, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất. Các từ liên quan: mệt mỏi (fatigue), căng thẳng (stress), mệt mỏi mặt (face fatigue).

Video minh hoạ nặng mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nặng mặt

Câu hỏi thường gặp về "nặng mặt"

Nặng mặt tiếng Anh là gì?

Nặng mặt tiếng Anh là "facial heaviness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mặt cảm thấy nặng nề hoặc mệt mỏi, thường do cảm xúc hoặc thể chất gây ra.

"facial heaviness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facial heaviness" nghĩa tiếng Việt là "nặng mặt". Nặng mặt mô tả cảm giác mặt nặng hoặc mệt mỏi, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.

Phát âm "facial heaviness" như thế nào?

"facial heaviness" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.ʃəl ˈhɛv.i.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facial heaviness"?

He looked very facially heavy after the long meeting. — Anh ấy trông rất nặng mặt sau buổi họp dài.