Tiếng Việt
Năng lượng điện tiếng Anh là gì?
năng lượng điện tiếng Anh là electrical energy /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnərʤi/. Năng lượng điện là dạng năng lượng được tạo ra từ dòng điện, dùng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical energy
Ví dụ câu với năng lượng điện / electrical energy
- 1
Chúng ta sử dụng năng lượng điện để thắp sáng nhà cửa.
We use electrical energy to light up our homes.
- 2
Các nhà máy sản xuất năng lượng điện từ các nguồn khác nhau.
Factories generate electrical energy from various sources.
Ghi chú dùng từ năng lượng điện
Năng lượng điện là dạng năng lượng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nguồn điện' (power source), 'điện áp' (voltage), và 'công suất' (power output).
Video minh hoạ năng lượng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng điện
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng điện"
Năng lượng điện tiếng Anh là gì?
Năng lượng điện tiếng Anh là "electrical energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng điện là dạng năng lượng được tạo ra từ dòng điện, dùng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện.
"electrical energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng điện". Năng lượng điện là dạng năng lượng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "electrical energy" như thế nào?
"electrical energy" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical energy"?
We use electrical energy to light up our homes. — Chúng ta sử dụng năng lượng điện để thắp sáng nhà cửa.