Tiếng Việt
Năng lượng sạch tiếng Anh là gì?
năng lượng sạch tiếng Anh là clean energy /klin ˈɛnərʤi/. Năng lượng sạch là nguồn năng lượng không gây ô nhiễm môi trường, như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean energy
Ví dụ câu với năng lượng sạch / clean energy
- 1
Chúng ta nên sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
We should use clean energy to protect the environment.
- 2
Năng lượng sạch giúp giảm khí nhà kính.
Clean energy helps reduce greenhouse gases.
Ghi chú dùng từ năng lượng sạch
Năng lượng sạch là loại năng lượng thân thiện với môi trường, gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện. Các thuật ngữ liên quan: năng lượng tái tạo (renewable energy), năng lượng bền vững (sustainable energy).
Video minh hoạ năng lượng sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng sạch
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng sạch"
Năng lượng sạch tiếng Anh là gì?
Năng lượng sạch tiếng Anh là "clean energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng sạch là nguồn năng lượng không gây ô nhiễm môi trường, như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.
"clean energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng sạch". Năng lượng sạch là loại năng lượng thân thiện với môi trường, gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.
Phát âm "clean energy" như thế nào?
"clean energy" có phiên âm IPA /klin ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean energy"?
We should use clean energy to protect the environment. — Chúng ta nên sử dụng năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.