Tiếng Việt
Thẻ điện thoại tiếng Anh là gì?
thẻ điện thoại tiếng Anh là Phone card /fəʊn kɑːd/. Thẻ dùng để nạp tiền điện thoại di động, thường có giá trị cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Phone card
Ví dụ câu với thẻ điện thoại / Phone card
- 1
Tôi mua một thẻ điện thoại trị giá 50.000 đồng để gọi điện.
I bought a 50,000 dong phone card to make calls.
- 2
Bạn có thể nạp tiền bằng thẻ điện thoại tại cửa hàng gần nhà.
You can top up your account with a phone card at the nearby store.
Ghi chú dùng từ thẻ điện thoại
Thẻ điện thoại giúp nạp tiền cho điện thoại di động. Các từ liên quan: 'nạp tiền' (top-up), 'điện thoại di động' (mobile phone), 'gọi điện' (make a call).
Video minh hoạ thẻ điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "thẻ điện thoại"
Thẻ điện thoại tiếng Anh là gì?
Thẻ điện thoại tiếng Anh là "Phone card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để nạp tiền điện thoại di động, thường có giá trị cố định.
"Phone card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Phone card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ điện thoại". Thẻ điện thoại giúp nạp tiền cho điện thoại di động.
Phát âm "Phone card" như thế nào?
"Phone card" có phiên âm IPA /fəʊn kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Phone card"?
I bought a 50,000 dong phone card to make calls. — Tôi mua một thẻ điện thoại trị giá 50.000 đồng để gọi điện.