The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâu sồng tiếng Anh là gì?

nâu sồng tiếng Anh là Ash brown /æʃ braʊn/. Màu nâu sẫm pha chút xám, thường dùng để mô tả màu tóc hoặc màu sắc khác.

Hình minh hoạ "nâu sồng" tiếng Anh là "Ash brown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ash brown

Tính từ
/æʃ braʊn/

Ví dụ câu với nâu sồng / Ash brown

  1. 1

    Cô ấy có mái tóc nâu sồng rất tự nhiên.

    She has very natural ash brown hair.

  2. 2

    Màu nâu sồng phù hợp với làn da của tôi.

    Ash brown suits my skin tone.

Ghi chú dùng từ nâu sồng

Nâu sồng là màu tóc pha trộn giữa nâu và xám, thường gọi là 'ash brown' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'nâu' (brown), 'xám' (gray), 'tóc' (hair).

Video minh hoạ nâu sồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâu sồng

Câu hỏi thường gặp về "nâu sồng"

Nâu sồng tiếng Anh là gì?

Nâu sồng tiếng Anh là "Ash brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu sẫm pha chút xám, thường dùng để mô tả màu tóc hoặc màu sắc khác.

"Ash brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ash brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu sồng". Nâu sồng là màu tóc pha trộn giữa nâu và xám, thường gọi là 'ash brown' trong tiếng Anh.

Phát âm "Ash brown" như thế nào?

"Ash brown" có phiên âm IPA /æʃ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ash brown"?

She has very natural ash brown hair. — Cô ấy có mái tóc nâu sồng rất tự nhiên.