The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân sách quốc gia tiếng Anh là gì?

ngân sách quốc gia tiếng Anh là National budget /ˈnæʃənl ˈbʌʤɪt/. Ngân sách quốc gia là khoản dự trữ tài chính do chính phủ lập ra để chi tiêu cho các hoạt động quốc gia trong một năm tài chính.

Hình minh hoạ "ngân sách quốc gia" tiếng Anh là "National budget"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National budget

Danh từ
/ˈnæʃənl ˈbʌʤɪt/

Ví dụ câu với ngân sách quốc gia / National budget

  1. 1

    Chính phủ đã phê duyệt ngân sách quốc gia cho năm tới.

    The government approved the national budget for the upcoming year.

  2. 2

    Ngân sách quốc gia ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế.

    The national budget greatly influences economic development.

Ghi chú dùng từ ngân sách quốc gia

Ngân sách quốc gia là khoản thu chi của chính phủ, liên quan đến tài chính công. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thu ngân sách' (tax revenue), 'chi tiêu công' (public expenditure), 'ngân sách địa phương' (local budget).

Video minh hoạ ngân sách quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân sách quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "ngân sách quốc gia"

Ngân sách quốc gia tiếng Anh là gì?

Ngân sách quốc gia tiếng Anh là "National budget" (danh từ), nghĩa là: Ngân sách quốc gia là khoản dự trữ tài chính do chính phủ lập ra để chi tiêu cho các hoạt động quốc gia trong một năm tài chính.

"National budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National budget" nghĩa tiếng Việt là "ngân sách quốc gia". Ngân sách quốc gia là khoản thu chi của chính phủ, liên quan đến tài chính công.

Phát âm "National budget" như thế nào?

"National budget" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National budget"?

The government approved the national budget for the upcoming year. — Chính phủ đã phê duyệt ngân sách quốc gia cho năm tới.