Tiếng Việt
Ngành kinh doanh thương mại tiếng Anh là gì?
ngành kinh doanh thương mại tiếng Anh là commercial business major /kəˈmɜːʃəl ˈbɪznɪs ˈmeɪʤə/. Chuyên ngành về kinh doanh thương mại, liên quan đến các hoạt động buôn bán và thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial business major
Ví dụ câu với ngành kinh doanh thương mại / commercial business major
- 1
Anh ấy đang học ngành kinh doanh thương mại tại đại học.
He is studying commercial business at university.
- 2
Ngành này tập trung vào các chiến lược thương mại và bán hàng.
This major focuses on commercial strategies and sales.
Ghi chú dùng từ ngành kinh doanh thương mại
Ngành kinh doanh thương mại liên quan đến các hoạt động buôn bán và thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'sales' (bán hàng), và 'trade' (thương mại).
Video minh hoạ ngành kinh doanh thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành kinh doanh thương mại
Câu hỏi thường gặp về "ngành kinh doanh thương mại"
Ngành kinh doanh thương mại tiếng Anh là gì?
Ngành kinh doanh thương mại tiếng Anh là "commercial business major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành về kinh doanh thương mại, liên quan đến các hoạt động buôn bán và thương mại.
"commercial business major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial business major" nghĩa tiếng Việt là "ngành kinh doanh thương mại". Ngành kinh doanh thương mại liên quan đến các hoạt động buôn bán và thương mại.
Phát âm "commercial business major" như thế nào?
"commercial business major" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˈbɪznɪs ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial business major"?
He is studying commercial business at university. — Anh ấy đang học ngành kinh doanh thương mại tại đại học.