Tiếng Việt
Nghị viên tiếng Anh là gì?
nghị viên tiếng Anh là Councillor /ˈkaʊnslər/. Chức danh của người được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia vào hội đồng hoặc ủy ban, thường để đưa ra quyết định hoặc góp ý về các vấn đề chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Councillor
Ví dụ câu với nghị viên / Councillor
- 1
Ông ấy là một nghị viên của thành phố trong suốt 10 năm qua.
He has been a city councillor for over 10 years.
- 2
Các nghị viên họp để thảo luận về dự án mới của thành phố.
The councillors are meeting to discuss the city's new project.
Ghi chú dùng từ nghị viên
Nghị viên là thành viên của hội đồng hoặc ủy ban, có thể gọi là 'council member' hoặc 'city councillor' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ nghị viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghị viên
Câu hỏi thường gặp về "nghị viên"
Nghị viên tiếng Anh là gì?
Nghị viên tiếng Anh là "Councillor" (danh từ), nghĩa là: Chức danh của người được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia vào hội đồng hoặc ủy ban, thường để đưa ra quyết định hoặc góp ý về các vấn đề chung.
"Councillor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Councillor" nghĩa tiếng Việt là "nghị viên". Nghị viên là thành viên của hội đồng hoặc ủy ban, có thể gọi là 'council member' hoặc 'city councillor' trong tiếng Anh.
Phát âm "Councillor" như thế nào?
"Councillor" có phiên âm IPA /ˈkaʊnslər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Councillor"?
He has been a city councillor for over 10 years. — Ông ấy là một nghị viên của thành phố trong suốt 10 năm qua.