Tiếng Việt
Nghỉ phép năm tiếng Anh là gì?
nghỉ phép năm tiếng Anh là annual leave /ˈænjuəl liv/. Chính sách nghỉ phép hàng năm dành cho nhân viên để nghỉ ngơi hoặc du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual leave
Ví dụ câu với nghỉ phép năm / annual leave
- 1
Anh ấy đã xin nghỉ phép năm để đi du lịch cùng gia đình.
He took annual leave to travel with his family.
- 2
Công ty cung cấp nghỉ phép năm cho tất cả nhân viên sau một năm làm việc.
The company provides annual leave to all employees after one year of service.
Ghi chú dùng từ nghỉ phép năm
Nghỉ phép năm là quyền lợi của nhân viên để nghỉ ngơi hàng năm. Các từ liên quan: 'leave' (nghỉ phép), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'holiday' (ngày lễ).
Video minh hoạ nghỉ phép năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ phép năm
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ phép năm"
Nghỉ phép năm tiếng Anh là gì?
Nghỉ phép năm tiếng Anh là "annual leave" (danh từ), nghĩa là: Chính sách nghỉ phép hàng năm dành cho nhân viên để nghỉ ngơi hoặc du lịch.
"annual leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ phép năm". Nghỉ phép năm là quyền lợi của nhân viên để nghỉ ngơi hàng năm.
Phát âm "annual leave" như thế nào?
"annual leave" có phiên âm IPA /ˈænjuəl liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual leave"?
He took annual leave to travel with his family. — Anh ấy đã xin nghỉ phép năm để đi du lịch cùng gia đình.