Tiếng Việt
Nghị trưởng tiếng Anh là gì?
nghị trưởng tiếng Anh là Speaker of the House /ˈspikər ʌv ðə haʊs/. Chủ tịch Hạ viện, người đứng đầu Hạ viện trong quốc hội Mỹ hoặc các quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Speaker of the House
Ví dụ câu với nghị trưởng / Speaker of the House
- 1
The Speaker of the House announced the new legislation.
Người chủ trì Hạ viện đã công bố dự luật mới.
- 2
The Speaker of the House has significant influence over legislative proceedings.
Chủ tịch Hạ viện có ảnh hưởng lớn đối với các hoạt động lập pháp.
Ghi chú dùng từ nghị trưởng
Nghị trưởng là người điều hành các phiên họp của Hạ viện. Các thuật ngữ liên quan: 'Congress' (quốc hội), 'Senate' (Thượng viện), 'Legislation' (pháp luật).
Video minh hoạ nghị trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghị trưởng
Câu hỏi thường gặp về "nghị trưởng"
Nghị trưởng tiếng Anh là gì?
Nghị trưởng tiếng Anh là "Speaker of the House" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch Hạ viện, người đứng đầu Hạ viện trong quốc hội Mỹ hoặc các quốc gia khác.
"Speaker of the House" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Speaker of the House" nghĩa tiếng Việt là "nghị trưởng". Nghị trưởng là người điều hành các phiên họp của Hạ viện.
Phát âm "Speaker of the House" như thế nào?
"Speaker of the House" có phiên âm IPA /ˈspikər ʌv ðə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Speaker of the House"?
Người chủ trì Hạ viện đã công bố dự luật mới. — The Speaker of the House announced the new legislation.