Tiếng Việt
Nghiệm thu đóng điện tiếng Anh là gì?
nghiệm thu đóng điện tiếng Anh là Electrical commissioning /ɪˈlɛktrɪkəl ˌkɒmɪˈʃənɪŋ/. Quá trình kiểm tra và xác nhận hệ thống điện hoạt động đúng yêu cầu sau khi lắp đặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical commissioning
Ví dụ câu với nghiệm thu đóng điện / Electrical commissioning
- 1
Công ty đã hoàn tất nghiệm thu đóng điện cho dự án mới.
The company completed the electrical commissioning for the new project.
- 2
Nghiệm thu đóng điện là bước cuối cùng trước khi hệ thống được vận hành chính thức.
Electrical commissioning is the final step before the system goes into official operation.
Ghi chú dùng từ nghiệm thu đóng điện
Nghiệm thu đóng điện là quá trình kiểm tra hệ thống điện sau khi lắp đặt để đảm bảo hoạt động đúng yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm tra hệ thống' (system testing), 'vận hành thử' (trial operation), 'bảo trì' (maintenance).
Video minh hoạ nghiệm thu đóng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm thu đóng điện
- thufall
- điệnelectricity
- đóngfasten
- nghiệmroot
- đóng điệnenergize
- nghiệm thuacceptance
- nghiệm thu PCCCFire safety inspection
- nghiệm thu dự ánProject acceptance
- nghiệm thu đề tàiResearch project acceptance
- công tác nghiệm thupre-commissioning activity
- nghiệm thu bàn giaoHandover inspection
- nghiệm thu chạy thửTrial operation inspection
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu đóng điện"
Nghiệm thu đóng điện tiếng Anh là gì?
Nghiệm thu đóng điện tiếng Anh là "Electrical commissioning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và xác nhận hệ thống điện hoạt động đúng yêu cầu sau khi lắp đặt.
"Electrical commissioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical commissioning" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu đóng điện". Nghiệm thu đóng điện là quá trình kiểm tra hệ thống điện sau khi lắp đặt để đảm bảo hoạt động đúng yêu cầu.
Phát âm "Electrical commissioning" như thế nào?
"Electrical commissioning" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˌkɒmɪˈʃənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical commissioning"?
The company completed the electrical commissioning for the new project. — Công ty đã hoàn tất nghiệm thu đóng điện cho dự án mới.