Tiếng Việt
Công tác nghiệm thu tiếng Anh là gì?
công tác nghiệm thu tiếng Anh là pre-commissioning activity /pri-kəˈmɪʃənɪŋ ækˈtɪvəti/. Hoạt động kiểm tra và xác nhận hệ thống, thiết bị trước khi chính thức vận hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pre-commissioning activity
Ví dụ câu với công tác nghiệm thu / pre-commissioning activity
- 1
Các kỹ sư đã thực hiện công tác nghiệm thu trước khi dự án bắt đầu hoạt động chính thức.
The engineers carried out the pre-commissioning activity before the project officially started.
- 2
Công tác nghiệm thu đảm bảo mọi hệ thống hoạt động đúng yêu cầu kỹ thuật.
Pre-commissioning activities ensure all systems operate according to technical specifications.
Ghi chú dùng từ công tác nghiệm thu
Công tác nghiệm thu liên quan đến quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi bàn giao hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'inspection' (kiểm tra), 'testing' (thử nghiệm), 'handover' (bàn giao).
Video minh hoạ công tác nghiệm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tác nghiệm thu
Câu hỏi thường gặp về "công tác nghiệm thu"
Công tác nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Công tác nghiệm thu tiếng Anh là "pre-commissioning activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kiểm tra và xác nhận hệ thống, thiết bị trước khi chính thức vận hành.
"pre-commissioning activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pre-commissioning activity" nghĩa tiếng Việt là "công tác nghiệm thu". Công tác nghiệm thu liên quan đến quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi bàn giao hệ thống.
Phát âm "pre-commissioning activity" như thế nào?
"pre-commissioning activity" có phiên âm IPA /pri-kəˈmɪʃənɪŋ ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pre-commissioning activity"?
The engineers carried out the pre-commissioning activity before the project officially started. — Các kỹ sư đã thực hiện công tác nghiệm thu trước khi dự án bắt đầu hoạt động chính thức.