Tiếng Việt
Nghiệm thu hàng hóa tiếng Anh là gì?
nghiệm thu hàng hóa tiếng Anh là Goods inspection /ɡʊdz ˌɪnˈspɛkʃən/. Quá trình kiểm tra và xác nhận hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn hoặc đơn đặt hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goods inspection
Ví dụ câu với nghiệm thu hàng hóa / Goods inspection
- 1
Chúng tôi tiến hành nghiệm thu hàng hóa trước khi thanh toán.
We conduct goods inspection before making the payment.
- 2
Việc nghiệm thu hàng hóa đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Goods inspection ensures the quality of the products.
Ghi chú dùng từ nghiệm thu hàng hóa
Nghiệm thu hàng hóa là bước quan trọng trong quản lý chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm tra hàng hóa' (goods check), 'chấp nhận hàng' (acceptance), và 'báo cáo nghiệm thu' (inspection report).
Video minh hoạ nghiệm thu hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm thu hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu hàng hóa"
Nghiệm thu hàng hóa tiếng Anh là gì?
Nghiệm thu hàng hóa tiếng Anh là "Goods inspection" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và xác nhận hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn hoặc đơn đặt hàng.
"Goods inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goods inspection" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu hàng hóa". Nghiệm thu hàng hóa là bước quan trọng trong quản lý chất lượng.
Phát âm "Goods inspection" như thế nào?
"Goods inspection" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˌɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goods inspection"?
We conduct goods inspection before making the payment. — Chúng tôi tiến hành nghiệm thu hàng hóa trước khi thanh toán.