The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu hoàn thành công trình tiếng Anh là gì?

nghiệm thu hoàn thành công trình tiếng Anh là Construction completion acceptance /ˌkənstrʌkʃən ˌkəmˈpliːʃən ˌækˈsɛptəns/. Quy trình xác nhận công trình xây dựng đã hoàn tất và đạt yêu cầu để bàn giao.

Hình minh hoạ "nghiệm thu hoàn thành công trình" tiếng Anh là "Construction completion acceptance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction completion acceptance

Danh từ
/ˌkənstrʌkʃən ˌkəmˈpliːʃən ˌækˈsɛptəns/

Ví dụ câu với nghiệm thu hoàn thành công trình / Construction completion acceptance

  1. 1

    The construction completion acceptance was scheduled for next week.

    Việc nghiệm thu hoàn thành công trình đã được lên lịch cho tuần tới.

  2. 2

    They need to pass the construction completion acceptance before opening the building.

    Họ cần vượt qua nghiệm thu hoàn thành công trình trước khi mở cửa tòa nhà.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu hoàn thành công trình

Thuật ngữ này đề cập đến quá trình xác nhận cuối cùng của dự án xây dựng đã hoàn thành đúng tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inspection' (kiểm tra), 'handover' (bàn giao), và 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ nghiệm thu hoàn thành công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu hoàn thành công trình

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu hoàn thành công trình"

Nghiệm thu hoàn thành công trình tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu hoàn thành công trình tiếng Anh là "Construction completion acceptance" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xác nhận công trình xây dựng đã hoàn tất và đạt yêu cầu để bàn giao.

"Construction completion acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction completion acceptance" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu hoàn thành công trình". Thuật ngữ này đề cập đến quá trình xác nhận cuối cùng của dự án xây dựng đã hoàn thành đúng tiêu chuẩn.

Phát âm "Construction completion acceptance" như thế nào?

"Construction completion acceptance" có phiên âm IPA /ˌkənstrʌkʃən ˌkəmˈpliːʃən ˌækˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction completion acceptance"?

Việc nghiệm thu hoàn thành công trình đã được lên lịch cho tuần tới. — The construction completion acceptance was scheduled for next week.