Tiếng Việt
Nghiên cứu viên chính tiếng Anh là gì?
nghiên cứu viên chính tiếng Anh là senior research fellow /ˈsinjər riˈsɜrʧ ˈfɛloʊ/. Nhân viên nghiên cứu cao cấp, thường là người có nhiều kinh nghiệm và giữ vị trí cao trong các dự án nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior research fellow
Ví dụ câu với nghiên cứu viên chính / senior research fellow
- 1
Anh ấy là một nghiên cứu viên chính trong dự án này.
He is a senior research fellow in this project.
- 2
Các nghiên cứu viên chính thường hướng dẫn các nghiên cứu viên trẻ hơn.
Senior research fellows often mentor junior researchers.
Ghi chú dùng từ nghiên cứu viên chính
Nghiên cứu viên chính là người có trình độ cao trong lĩnh vực nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'researcher' (nghiên cứu viên), 'principal investigator' (chủ nhiệm dự án), và 'associate researcher' (nghiên cứu viên cộng tác).
Video minh hoạ nghiên cứu viên chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiên cứu viên chính
Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu viên chính"
Nghiên cứu viên chính tiếng Anh là gì?
Nghiên cứu viên chính tiếng Anh là "senior research fellow" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên nghiên cứu cao cấp, thường là người có nhiều kinh nghiệm và giữ vị trí cao trong các dự án nghiên cứu.
"senior research fellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior research fellow" nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu viên chính". Nghiên cứu viên chính là người có trình độ cao trong lĩnh vực nghiên cứu.
Phát âm "senior research fellow" như thế nào?
"senior research fellow" có phiên âm IPA /ˈsinjər riˈsɜrʧ ˈfɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior research fellow"?
He is a senior research fellow in this project. — Anh ấy là một nghiên cứu viên chính trong dự án này.