Tiếng Việt
Ngôi nhà nhỏ tiếng Anh là gì?
ngôi nhà nhỏ tiếng Anh là small house //smɔːl haʊs//. Ngôi nhà nhỏ là một căn nhà có kích thước nhỏ, thường dùng để ở hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small house
Ví dụ câu với ngôi nhà nhỏ / small house
- 1
Tôi thích ở trong một ngôi nhà nhỏ yên tĩnh.
I like living in a small quiet house.
- 2
Ngôi nhà nhỏ của bà tôi nằm ở ngoại ô.
My grandmother's small house is in the suburbs.
Ghi chú dùng từ ngôi nhà nhỏ
Ngôi nhà nhỏ là một dạng nhà ở có kích thước nhỏ. Các từ liên quan gồm có 'cottage' (nhà tranh), 'bungalow' (nhà một tầng), 'tiny house' (nhà nhỏ xíu).
Video minh hoạ ngôi nhà nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôi nhà nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "ngôi nhà nhỏ"
Ngôi nhà nhỏ tiếng Anh là gì?
Ngôi nhà nhỏ tiếng Anh là "small house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà nhỏ là một căn nhà có kích thước nhỏ, thường dùng để ở hoặc nghỉ ngơi.
"small house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small house" nghĩa tiếng Việt là "ngôi nhà nhỏ". Ngôi nhà nhỏ là một dạng nhà ở có kích thước nhỏ.
Phát âm "small house" như thế nào?
"small house" có phiên âm IPA //smɔːl haʊs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small house"?
I like living in a small quiet house. — Tôi thích ở trong một ngôi nhà nhỏ yên tĩnh.