Tiếng Việt
Ngũ cốc nguyên hạt tiếng Anh là gì?
ngũ cốc nguyên hạt tiếng Anh là whole grain /hoʊl greɪn/. Ngũ cốc chưa qua chế biến, giữ nguyên lớp vỏ cám và mầm, giàu chất xơ và dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whole grain
Ví dụ câu với ngũ cốc nguyên hạt / whole grain
- 1
I prefer eating whole grain bread for breakfast.
Tôi thích ăn bánh mì nguyên cám vào bữa sáng.
- 2
Whole grains are beneficial for your health.
Ngũ cốc nguyên hạt có lợi cho sức khỏe của bạn.
Ghi chú dùng từ ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt gồm các loại như lúa mì, yến mạch, gạo lứt. Các thuật ngữ liên quan: 'refined grains' (ngũ cốc đã qua tinh chế), 'fiber' (chất xơ), 'nutrients' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ ngũ cốc nguyên hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngũ cốc nguyên hạt
Câu hỏi thường gặp về "ngũ cốc nguyên hạt"
Ngũ cốc nguyên hạt tiếng Anh là gì?
Ngũ cốc nguyên hạt tiếng Anh là "whole grain", nghĩa là: Ngũ cốc chưa qua chế biến, giữ nguyên lớp vỏ cám và mầm, giàu chất xơ và dinh dưỡng.
"whole grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whole grain" nghĩa tiếng Việt là "ngũ cốc nguyên hạt". Ngũ cốc nguyên hạt gồm các loại như lúa mì, yến mạch, gạo lứt.
Phát âm "whole grain" như thế nào?
"whole grain" có phiên âm IPA /hoʊl greɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whole grain"?
Tôi thích ăn bánh mì nguyên cám vào bữa sáng. — I prefer eating whole grain bread for breakfast.