Tiếng Việt
Ngũ thường tiếng Anh là gì?
ngũ thường tiếng Anh là five constants /faɪv ˈkɒnstənts/. Năm giá trị đạo đức cốt lõi trong Nho giáo gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
five constants
Ví dụ câu với ngũ thường / five constants
- 1
Respecting elders is one of the five constants.
Tôn trọng người lớn tuổi là một trong ngũ thường.
- 2
Honesty and loyalty are essential parts of the five constants.
Chân thành và trung thành là phần thiết yếu của ngũ thường.
Ghi chú dùng từ ngũ thường
Ngũ thường là các giá trị đạo đức căn bản trong Nho giáo, gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Các thuật ngữ liên quan: đạo đức (ethics), nhân nghĩa (benevolence and righteousness), lễ nghĩa (propriety and righteousness).
Video minh hoạ ngũ thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngũ thường
Câu hỏi thường gặp về "ngũ thường"
Ngũ thường tiếng Anh là gì?
Ngũ thường tiếng Anh là "five constants" (danh từ), nghĩa là: Năm giá trị đạo đức cốt lõi trong Nho giáo gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
"five constants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"five constants" nghĩa tiếng Việt là "ngũ thường". Ngũ thường là các giá trị đạo đức căn bản trong Nho giáo, gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
Phát âm "five constants" như thế nào?
"five constants" có phiên âm IPA /faɪv ˈkɒnstənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "five constants"?
Tôn trọng người lớn tuổi là một trong ngũ thường. — Respecting elders is one of the five constants.