Tiếng Việt
Ngũ tuần tiếng Anh là gì?
ngũ tuần tiếng Anh là in one’s fifties /ɪn wʌnz ˈfɪftiz/. Trong độ tuổi từ 50 đến 59 của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in one’s fifties
Ví dụ câu với ngũ tuần / in one’s fifties
- 1
Anh ấy đang ở ngũ tuần của cuộc đời mình.
He is in his fifties now.
- 2
Bà ấy đã bước vào ngũ tuần và vẫn khỏe mạnh.
She has entered her fifties and is still healthy.
Ghi chú dùng từ ngũ tuần
Ngũ tuần chỉ tuổi từ 50 đến 59. Các từ liên quan: 'thập niên 50' (fifties decade), 'trung niên' (middle age), 'lão niên' (elderly).
Video minh hoạ ngũ tuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngũ tuần
Câu hỏi thường gặp về "ngũ tuần"
Ngũ tuần tiếng Anh là gì?
Ngũ tuần tiếng Anh là "in one’s fifties" (cụm từ), nghĩa là: Trong độ tuổi từ 50 đến 59 của một người.
"in one’s fifties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in one’s fifties" nghĩa tiếng Việt là "ngũ tuần". Ngũ tuần chỉ tuổi từ 50 đến 59.
Phát âm "in one’s fifties" như thế nào?
"in one’s fifties" có phiên âm IPA /ɪn wʌnz ˈfɪftiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in one’s fifties"?
He is in his fifties now. — Anh ấy đang ở ngũ tuần của cuộc đời mình.