The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ vị hương tiếng Anh là gì?

ngũ vị hương tiếng Anh là five-spice powder /faɪv spaɪs ˈpaʊdər/. Bột gia vị gồm năm loại: quế, hồi, đinh hương, tiêu và ngũ vị hương, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

Hình minh hoạ "ngũ vị hương" tiếng Anh là "five-spice powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

five-spice powder

Danh từ
/faɪv spaɪs ˈpaʊdər/

Ví dụ câu với ngũ vị hương / five-spice powder

  1. 1

    Tôi thêm ngũ vị hương vào món thịt kho để tăng hương vị.

    I added five-spice powder to the braised meat to enhance its flavor.

  2. 2

    Ngũ vị hương là thành phần chính trong món vịt quay Trung Quốc.

    Five-spice powder is a key ingredient in Chinese roast duck.

Ghi chú dùng từ ngũ vị hương

Ngũ vị hương là loại gia vị đặc trưng của ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, gồm các thành phần như quế, hồi, đinh hương, tiêu và ngũ vị hương. Các thuật ngữ liên quan: 'spice', 'seasoning', 'aromatic'.

Video minh hoạ ngũ vị hương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngũ vị hương

Câu hỏi thường gặp về "ngũ vị hương"

Ngũ vị hương tiếng Anh là gì?

Ngũ vị hương tiếng Anh là "five-spice powder" (danh từ), nghĩa là: Bột gia vị gồm năm loại: quế, hồi, đinh hương, tiêu và ngũ vị hương, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

"five-spice powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"five-spice powder" nghĩa tiếng Việt là "ngũ vị hương". Ngũ vị hương là loại gia vị đặc trưng của ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam, gồm các thành phần như quế, hồi, đinh hương, tiêu và ngũ vị hương.

Phát âm "five-spice powder" như thế nào?

"five-spice powder" có phiên âm IPA /faɪv spaɪs ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "five-spice powder"?

I added five-spice powder to the braised meat to enhance its flavor. — Tôi thêm ngũ vị hương vào món thịt kho để tăng hương vị.