Tiếng Việt
Ngựa hoang tiếng Anh là gì?
ngựa hoang tiếng Anh là wild horse /waɪld hɔrs/. Ngựa hoang là loại ngựa sống tự nhiên trong tự nhiên, không bị thuần hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wild horse
Ví dụ câu với ngựa hoang / wild horse
- 1
The wild horse ran freely across the plains.
Con ngựa hoang chạy tự do qua đồng cỏ.
- 2
Wild horses are often seen in the national park.
Ngựa hoang thường thấy trong công viên quốc gia.
Ghi chú dùng từ ngựa hoang
Ngựa hoang là ngựa chưa bị thuần hóa, khác với ngựa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'mustang' (ngựa hoang Mỹ), 'feral horse' (ngựa hoang hoang dã), 'tame horse' (ngựa đã thuần hóa).
Video minh hoạ ngựa hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa hoang
Câu hỏi thường gặp về "ngựa hoang"
Ngựa hoang tiếng Anh là gì?
Ngựa hoang tiếng Anh là "wild horse" (danh từ), nghĩa là: Ngựa hoang là loại ngựa sống tự nhiên trong tự nhiên, không bị thuần hóa.
"wild horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wild horse" nghĩa tiếng Việt là "ngựa hoang". Ngựa hoang là ngựa chưa bị thuần hóa, khác với ngựa nhà.
Phát âm "wild horse" như thế nào?
"wild horse" có phiên âm IPA /waɪld hɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wild horse"?
Con ngựa hoang chạy tự do qua đồng cỏ. — The wild horse ran freely across the plains.