The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngược nhau tiếng Anh là gì?

ngược nhau tiếng Anh là opposing /əˈpəʊ.zɪŋ/. Hai vật hoặc ý kiến trái ngược nhau, không thể cùng tồn tại hoặc đồng thuận.

Hình minh hoạ "ngược nhau" tiếng Anh là "opposing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

opposing

Tính từ
/əˈpəʊ.zɪŋ/

Ví dụ câu với ngược nhau / opposing

  1. 1

    Hai ý kiến trái ngược nhau trong cuộc họp.

    The two opinions are opposing in the meeting.

  2. 2

    Các lực lượng đối lập nhau gây ra xung đột.

    The opposing forces caused a conflict.

Ghi chú dùng từ ngược nhau

Từ này mô tả hai thứ hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường dùng trong các tranh luận hoặc phân tích. Các từ liên quan gồm 'conflicting' (mâu thuẫn), 'antagonistic' (đối kháng), 'contradictory' (mâu thuẫn).

Video minh hoạ ngược nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngược nhau

Câu hỏi thường gặp về "ngược nhau"

Ngược nhau tiếng Anh là gì?

Ngược nhau tiếng Anh là "opposing" (tính từ), nghĩa là: Hai vật hoặc ý kiến trái ngược nhau, không thể cùng tồn tại hoặc đồng thuận.

"opposing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"opposing" nghĩa tiếng Việt là "ngược nhau". Từ này mô tả hai thứ hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường dùng trong các tranh luận hoặc phân tích.

Phát âm "opposing" như thế nào?

"opposing" có phiên âm IPA /əˈpəʊ.zɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "opposing"?

The two opinions are opposing in the meeting. — Hai ý kiến trái ngược nhau trong cuộc họp.