Tiếng Việt
Người cầm quyền tiếng Anh là gì?
người cầm quyền tiếng Anh là person in charge /ˈpɜrsən ɪn ʧɑrʤ/. Người đảm nhận trách nhiệm chính trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
person in charge
Ví dụ câu với người cầm quyền / person in charge
- 1
Người cầm quyền quyết định các chính sách của công ty.
The person in charge made the final decision.
- 2
Anh ấy là người cầm quyền trong dự án này.
He is the person in charge of this project.
Ghi chú dùng từ người cầm quyền
Người cầm quyền là người có trách nhiệm điều hành hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: quản lý (manager), lãnh đạo (leader), điều hành (administration).
Video minh hoạ người cầm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cầm quyền
Câu hỏi thường gặp về "người cầm quyền"
Người cầm quyền tiếng Anh là gì?
Người cầm quyền tiếng Anh là "person in charge" (danh từ), nghĩa là: Người đảm nhận trách nhiệm chính trong một tổ chức hoặc nhóm.
"person in charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"person in charge" nghĩa tiếng Việt là "người cầm quyền". Người cầm quyền là người có trách nhiệm điều hành hoặc kiểm soát.
Phát âm "person in charge" như thế nào?
"person in charge" có phiên âm IPA /ˈpɜrsən ɪn ʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "person in charge"?
The person in charge made the final decision. — Người cầm quyền quyết định các chính sách của công ty.