Tiếng Việt
Người được giới thiệu tiếng Anh là gì?
người được giới thiệu tiếng Anh là introducee /ˌɪntrəˈdusi/. Người được giới thiệu là người mới được giới thiệu hoặc giới thiệu trong một cuộc gặp hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
introducee
Ví dụ câu với người được giới thiệu / introducee
- 1
Người được giới thiệu mới gặp tôi hôm qua.
The introducee met me yesterday.
- 2
Người được giới thiệu đã bắt đầu công việc mới của mình.
The introducee has started their new job.
Ghi chú dùng từ người được giới thiệu
Người được giới thiệu là người nhận được lời giới thiệu hoặc giới thiệu trong các tình huống xã hội hoặc công việc. Các từ liên quan: giới thiệu (introduction), người giới thiệu (introducer), người mới (newcomer).
Video minh hoạ người được giới thiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được giới thiệu
- giớirealm
- ngườihuman
- giới thiệuintroduce
- người được giám hộward
- người được ủy tháctrustee
- người được bàn giaoassignee
- người được bảo hiểmthe insured
- người được bảo lãnhbail grantee
- người được đánh giáevaluatee
- người được khảo sátsurvey respondent
- người được ủy quyềnauthorized person
- người được khai sinhbirth certificate holder
Câu hỏi thường gặp về "người được giới thiệu"
Người được giới thiệu tiếng Anh là gì?
Người được giới thiệu tiếng Anh là "introducee" (danh từ), nghĩa là: Người được giới thiệu là người mới được giới thiệu hoặc giới thiệu trong một cuộc gặp hoặc sự kiện.
"introducee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"introducee" nghĩa tiếng Việt là "người được giới thiệu". Người được giới thiệu là người nhận được lời giới thiệu hoặc giới thiệu trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
Phát âm "introducee" như thế nào?
"introducee" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈdusi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "introducee"?
The introducee met me yesterday. — Người được giới thiệu mới gặp tôi hôm qua.