Tiếng Việt
Người làm đồ thiếc hoặc sắt tây tiếng Anh là gì?
người làm đồ thiếc hoặc sắt tây tiếng Anh là tinsmith /tɪnsmɪθ/. Thợ làm đồ bằng thiếc hoặc sắt tây, thường chế tạo hoặc sửa chữa các vật dụng kim loại mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tinsmith
Ví dụ câu với người làm đồ thiếc hoặc sắt tây / tinsmith
- 1
Anh ấy là một thợ làm đồ thiếc nổi tiếng trong làng.
He is a famous tinsmith in the village.
- 2
Chúng tôi cần một người thợ sắt tây để sửa mái nhà.
We need a tinsmith to repair the roof.
Ghi chú dùng từ người làm đồ thiếc hoặc sắt tây
Tinsmith là người làm đồ bằng thiếc hoặc sắt tây. Các từ liên quan: 'metalworker' (thợ kim loại), 'craftsman' (thợ thủ công), 'repair' (sửa chữa).
Video minh hoạ người làm đồ thiếc hoặc sắt tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm đồ thiếc hoặc sắt tây
Câu hỏi thường gặp về "người làm đồ thiếc hoặc sắt tây"
Người làm đồ thiếc hoặc sắt tây tiếng Anh là gì?
Người làm đồ thiếc hoặc sắt tây tiếng Anh là "tinsmith" (danh từ), nghĩa là: Thợ làm đồ bằng thiếc hoặc sắt tây, thường chế tạo hoặc sửa chữa các vật dụng kim loại mỏng.
"tinsmith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tinsmith" nghĩa tiếng Việt là "người làm đồ thiếc hoặc sắt tây". Tinsmith là người làm đồ bằng thiếc hoặc sắt tây.
Phát âm "tinsmith" như thế nào?
"tinsmith" có phiên âm IPA /tɪnsmɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tinsmith"?
He is a famous tinsmith in the village. — Anh ấy là một thợ làm đồ thiếc nổi tiếng trong làng.