The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ thiếc tiếng Anh là gì?

thợ thiếc tiếng Anh là tinsmith /ˈtɪnˌsmɪθ/. Thợ thiếc là người làm việc với kim loại thiếc để tạo ra các sản phẩm như hộp, nắp chai, hoặc các vật dụng trang trí.

Hình minh hoạ "thợ thiếc" tiếng Anh là "tinsmith"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tinsmith

Danh từ
/ˈtɪnˌsmɪθ/

Ví dụ câu với thợ thiếc / tinsmith

  1. 1

    The tinsmith crafted a beautiful set of tin ornaments.

    Thợ thiếc đã chế tạo một bộ đồ trang trí bằng thiếc đẹp mắt.

  2. 2

    She took her broken tin box to the tinsmith for repair.

    Cô ấy mang hộp thiếc bị hỏng của mình đến thợ thiếc để sửa chữa.

Ghi chú dùng từ thợ thiếc

Thợ thiếc là người chuyên làm việc với kim loại thiếc, liên quan đến nghề thủ công kim loại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'metalworker' (thợ kim loại), 'craftsmanship' (nghề thủ công), và 'metal fabrication' (gia công kim loại).

Video minh hoạ thợ thiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ thiếc

Câu hỏi thường gặp về "thợ thiếc"

Thợ thiếc tiếng Anh là gì?

Thợ thiếc tiếng Anh là "tinsmith" (danh từ), nghĩa là: Thợ thiếc là người làm việc với kim loại thiếc để tạo ra các sản phẩm như hộp, nắp chai, hoặc các vật dụng trang trí.

"tinsmith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tinsmith" nghĩa tiếng Việt là "thợ thiếc". Thợ thiếc là người chuyên làm việc với kim loại thiếc, liên quan đến nghề thủ công kim loại.

Phát âm "tinsmith" như thế nào?

"tinsmith" có phiên âm IPA /ˈtɪnˌsmɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tinsmith"?

Thợ thiếc đã chế tạo một bộ đồ trang trí bằng thiếc đẹp mắt. — The tinsmith crafted a beautiful set of tin ornaments.