Tiếng Việt
Người làm văn phòng tiếng Anh là gì?
người làm văn phòng tiếng Anh là office worker /ˈɔfəs ˈwɜrkər/. Người làm việc trong văn phòng, thường là nhân viên hành chính hoặc công tác văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office worker
Ví dụ câu với người làm văn phòng / office worker
- 1
Người làm văn phòng thường xuyên sử dụng máy tính để hoàn thành công việc hàng ngày.
The office worker spends most of the day at their desk using a computer.
- 2
Anh ấy là một người làm văn phòng, làm việc tại công ty luật.
He is an office worker at a law firm.
Ghi chú dùng từ người làm văn phòng
Người làm văn phòng là nhân viên làm việc trong môi trường văn phòng. Các từ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'clerk' (thư ký, nhân viên hành chính).
Video minh hoạ người làm văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "người làm văn phòng"
Người làm văn phòng tiếng Anh là gì?
Người làm văn phòng tiếng Anh là "office worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong văn phòng, thường là nhân viên hành chính hoặc công tác văn phòng.
"office worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office worker" nghĩa tiếng Việt là "người làm văn phòng". Người làm văn phòng là nhân viên làm việc trong môi trường văn phòng.
Phát âm "office worker" như thế nào?
"office worker" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office worker"?
The office worker spends most of the day at their desk using a computer. — Người làm văn phòng thường xuyên sử dụng máy tính để hoàn thành công việc hàng ngày.