Tiếng Việt
Người lập văn bản tiếng Anh là gì?
người lập văn bản tiếng Anh là document drafter /ˈdɑkjəmɛnt ˈdræftər/. Người soạn thảo các loại văn bản như hợp đồng, báo cáo hoặc thư từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document drafter
Ví dụ câu với người lập văn bản / document drafter
- 1
Người lập văn bản cần phải rõ ràng và chính xác trong công việc của mình.
The document drafter must be clear and precise in their work.
- 2
Anh ấy là người lập văn bản chính cho dự án này.
He is the main document drafter for this project.
Ghi chú dùng từ người lập văn bản
Người lập văn bản là người chuyên viết hoặc chỉnh sửa các văn bản chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'writer' (người viết), 'editor' (biên tập viên), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ người lập văn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập văn bản
Câu hỏi thường gặp về "người lập văn bản"
Người lập văn bản tiếng Anh là gì?
Người lập văn bản tiếng Anh là "document drafter" (danh từ), nghĩa là: Người soạn thảo các loại văn bản như hợp đồng, báo cáo hoặc thư từ.
"document drafter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document drafter" nghĩa tiếng Việt là "người lập văn bản". Người lập văn bản là người chuyên viết hoặc chỉnh sửa các văn bản chính thức.
Phát âm "document drafter" như thế nào?
"document drafter" có phiên âm IPA /ˈdɑkjəmɛnt ˈdræftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document drafter"?
The document drafter must be clear and precise in their work. — Người lập văn bản cần phải rõ ràng và chính xác trong công việc của mình.