Tiếng Việt
Người lập kế hoạch tiếng Anh là gì?
người lập kế hoạch tiếng Anh là planner /ˈplænər/. Người hoặc vật dùng để lập kế hoạch hoặc sắp xếp công việc, dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planner
Ví dụ câu với người lập kế hoạch / planner
- 1
Người lập kế hoạch giúp tổ chức các hoạt động hiệu quả hơn.
The planner organized the event efficiently.
- 2
Anh ấy là một người lập kế hoạch xuất sắc cho dự án mới.
He is an excellent planner for the new project.
Ghi chú dùng từ người lập kế hoạch
Người lập kế hoạch là người hoặc phần mềm giúp sắp xếp công việc. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'organizer' (người tổ chức), 'strategy' (chiến lược).
Video minh hoạ người lập kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập kế hoạch
Câu hỏi thường gặp về "người lập kế hoạch"
Người lập kế hoạch tiếng Anh là gì?
Người lập kế hoạch tiếng Anh là "planner" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật dùng để lập kế hoạch hoặc sắp xếp công việc, dự án.
"planner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planner" nghĩa tiếng Việt là "người lập kế hoạch". Người lập kế hoạch là người hoặc phần mềm giúp sắp xếp công việc.
Phát âm "planner" như thế nào?
"planner" có phiên âm IPA /ˈplænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planner"?
The planner organized the event efficiently. — Người lập kế hoạch giúp tổ chức các hoạt động hiệu quả hơn.