Tiếng Việt
Người lập dự toán tiếng Anh là gì?
người lập dự toán tiếng Anh là estimator /ɛˈstɪmətər/. Người hoặc công cụ dùng để ước lượng chi phí hoặc số lượng trong dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimator
Ví dụ câu với người lập dự toán / estimator
- 1
Người lập dự toán cần phải chính xác để tránh thiếu hụt ngân sách.
The estimator needs to be accurate to avoid budget shortfalls.
- 2
Anh ấy là một người lập dự toán chuyên nghiệp trong công ty xây dựng.
He is a professional estimator in the construction company.
Ghi chú dùng từ người lập dự toán
Estimator là người hoặc phần mềm dự đoán chi phí hoặc lượng công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'cost estimate' (ước tính chi phí), 'budget' (ngân sách), 'project planning' (lập kế hoạch dự án).
Video minh hoạ người lập dự toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập dự toán
Câu hỏi thường gặp về "người lập dự toán"
Người lập dự toán tiếng Anh là gì?
Người lập dự toán tiếng Anh là "estimator" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công cụ dùng để ước lượng chi phí hoặc số lượng trong dự án hoặc công trình.
"estimator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimator" nghĩa tiếng Việt là "người lập dự toán". Estimator là người hoặc phần mềm dự đoán chi phí hoặc lượng công việc.
Phát âm "estimator" như thế nào?
"estimator" có phiên âm IPA /ɛˈstɪmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimator"?
The estimator needs to be accurate to avoid budget shortfalls. — Người lập dự toán cần phải chính xác để tránh thiếu hụt ngân sách.